| COM 141 |
Nói & Trình Bày (tiếng Việt) |
1 |
Tín chỉ |
| COM 142 |
Viết (tiếng Việt) |
1 |
Tín chỉ |
| CS 201 |
Tin Học Ứng Dụng |
3 |
Tín chỉ |
| DTE-IS 102 |
Hướng Nghiệp 1 |
1 |
Tín chỉ |
| DTE-IS 152 |
Hướng Nghiệp 2 |
1 |
Tín chỉ |
| ECO 302 |
Kinh Tế Trong Quản Trị |
2 |
Tín chỉ |
| HIS 221 |
Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 |
2 |
Tín chỉ |
| HIS 222 |
Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 |
2 |
Tín chỉ |
| HIS 362 |
Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam |
2 |
Tín chỉ |
| IS 251 |
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý |
3 |
Tín chỉ |
| IS 381 |
Thương Mại Điện Tử |
3 |
Tín chỉ |
| IS-ENG 136 |
English for International School - Level 1 |
3 |
Tín chỉ |
| IS-ENG 137 |
English for International School - Level 2 |
3 |
Tín chỉ |
| IS-ENG 186 |
English for International School - Level 3 |
3 |
Tín chỉ |
| IS-ENG 187 |
English for International School - Level 4 |
3 |
Tín chỉ |
| IS-ENG 236 |
English for International School - Level 5 |
3 |
Tín chỉ |
| IS-MGT 498 |
Thực Tập Tốt Nghiệp |
2 |
Tín chỉ |
| IS-MGT 499 |
Khóa Luận Tốt Nghiệp |
3 |
Tín chỉ |
| IS-STA 271 |
Thống Kê Kinh Tế |
2 |
Tín chỉ |
| LAW 201 |
Pháp Luật Đại Cương |
2 |
Tín chỉ |
| LAW 403 |
Cơ Sở Luật Kinh Tế |
3 |
Tín chỉ |
| MGO 403 |
Các Mô Hình Ra Quyết Định |
3 |
Tín chỉ |
| MGT 406 |
Khởi Sự Doanh Nghiệp |
3 |
Tín chỉ |
| MTH 101 |
Toán Cao Cấp C1 |
3 |
Tín chỉ |
| MTH 102 |
Toán Cao Cấp C2 |
2 |
Tín chỉ |
| OB 251 |
Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức |
3 |
Tín chỉ |
| PHI 100 |
Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) |
2 |
Tín chỉ |
| PHI 150 |
Triết Học Marx - Lenin |
3 |
Tín chỉ |
| POS 151 |
Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin |
2 |
Tín chỉ |
| POS 351 |
Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học |
2 |
Tín chỉ |
| POS 361 |
Tư Tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-ACC 201 |
Nguyên Lý Kế Toán 1 |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-ACC 202 |
Nguyên Lý Kế Toán 2 |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-ACC 301 |
Kế Toán Quản Trị 1 |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-COM 384 |
Nghệ Thuật Đàm Phán |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-ECO 151 |
Căn Bản Kinh Tế Vi Mô |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-ECO 152 |
Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-ENG 130 |
Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 1 |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-ENG 230 |
Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 2 |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-FIN 271 |
Nhập Môn Tài Chính Tiền Tệ 1 |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-FIN 301 |
Quản Trị Tài Chính 1 |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-FIN 302 |
Quản Trị Tài Chính 2 |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-FIN 373 |
Giới Thiệu về Mô Hình Hóa Tài Chính |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-HRM 301 |
Quản Trị Nhân Lực |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-IB 351 |
Thương Mại Quốc Tế |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-MGO 301 |
Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-MGT 201 |
Quản Trị Học |
2 |
Tín chỉ |
| PSU-MGT 296 |
Tranh Tài Giải Pháp PBL |
1 |
Tín chỉ |
| PSU-MGT 396 |
Tranh Tài Giải Pháp PBL |
1 |
Tín chỉ |
| PSU-MGT 403 |
Quản Trị Chiến Lược |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-MKT 251 |
Tiếp Thị Căn Bản |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-MKT 364 |
Quảng Cáo & Chiêu Thị |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-MKT 403 |
Điều Nghiên Tiếp Thị |
3 |
Tín chỉ |
| PSU-OB 403 |
Nghệ Thuật Lãnh Đạo |
2 |
Tín chỉ |
| STA 151 |
Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán |
3 |
Tín chỉ |